UNESCO ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi các quốc gia nhận ra rằng những thỏa thuận chính trị và kinh tế chưa đủ để ngăn chặn xung đột nếu con người thiếu hiểu biết và không tôn trọng sự khác biệt. Hiến chương tổ chức được thông qua tại London (Anh) ngày 16/11/1945 và có hiệu lực ngày 4/11/1946, sau khi được 20 quốc gia phê chuẩn. Đây trở thành ngày kỷ niệm chính thức của UNESCO.
Trao Bằng của UNESCO ghi danh Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp cho đại diện Việt Nam tháng 3/2026. Nguồn: Báo Bắc Ninh
Nhận thức về di sản đến nay ngày càng mở rộng. Di sản không chỉ là công trình kiến trúc, cổ vật hay địa điểm lịch sử, mà còn bao gồm tập quán, tri thức, kỹ năng và nghệ thuật trình diễn được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Công ước năm 1972 về bảo vệ di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, cùng Công ước năm 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, tạo khuôn khổ quan trọng cho cách tiếp cận này.
Đáng chú ý, việc ghi danh không phải đích đến cuối cùng. UNESCO luôn đặt cộng đồng vào vị trí trung tâm của bảo tồn, phát huy giá trị di sản. 80 năm sau ngày Hiến chương có hiệu lực, sứ mệnh UNESCO đứng trước một thế giới nhiều biến động. Xung đột, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và công nghệ mới tiếp tục thử thách khả năng đối thoại giữa các cộng đồng. Vai trò của tổ chức UNESCO là lan tỏa giá trị di sản, góp phần bảo đảm mọi cộng đồng có cơ hội tham gia đời sống văn hóa, kết nối giá trị văn hóa, đóng góp cho sáng tạo và gìn giữ bản sắc trong kỷ nguyên số.
Với Việt Nam, hành trình hợp tác với UNESCO bắt đầu từ năm 1976, sau khi đất nước thống nhất; Việt Nam tham gia Công ước Di sản thế giới năm 1987. Tính đến tháng 9/2026, Việt Nam có 79 danh hiệu, di sản được UNESCO ghi danh, công nhận, hiện diện tại toàn bộ 34 tỉnh, thành phố. Những danh hiệu này không chỉ là niềm tự hào quốc gia mà còn là động lực phát triển bền vững của nhiều địa phương, góp phần làm giàu kho tàng di sản chung của nhân loại.
Từ một thành viên được UNESCO hỗ trợ, Việt Nam dần trở thành đối tác chủ động đóng góp và khởi xướng. Sáng kiến "Thập kỷ quốc tế về Văn hóa vì Phát triển bền vững" (2027 - 2036) do Việt Nam đề xuất đã được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 4/9/2026. Từ đây, Việt Nam và các thành viên của UNESCO cùng bước vào giai đoạn mới, biến cam kết chính trị thành các chương trình và hoạt động cụ thể, thúc đẩy văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh, động lực đổi mới sáng tạo và cầu nối hợp tác vì hòa bình và phát triển bền vững.